gray skate

gray skate

A gray skate rests on ice at the fish market.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá đuối xám: "Gray skate" một loại cá đuối màu xám, thường được tìm thấyvùng biển châu Âu. Loài này thân hình dẹt, vây ngực rộng đuôi dài, thường được sử dụng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cá đuối xám một loài phổ biếnBắc Đại Tây Dương.)
  • (Ngư dân thường đánh bắt cá đuối xám để lấy thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gray skate": dùng để chỉ một loài cá đuối cụ thể trong ngữ cảnh sinh học hoặc ẩm thực.
    • In some European countries, gray skate is considered a delicacy. (Ở một số quốc gia châu Âu, cá đuối xám được coi một món ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Skate (n): cá đuối (nói chung).

    • The skate is a type of ray fish. (Cá đuối một loại thuộc họ cá đuối.)
  • Gray (adj): màu xám.

    • The gray color of the skate helps it blend with the ocean floor. (Màu xám của cá đuối giúp hòa lẫn với đáy đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Common skate: cá đuối thông thường (thường dùng để chỉ cùng loài).
  • European skate: cá đuối châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gray skate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gray skate".

Từ gần giống